ฟัวกรา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ฟัวกรา nghĩa là gan ngỗng béo, gan béo.
Nghĩa của ฟัวกรา
Danh từ
- Gan ngỗng béo, gan béo, gan ngỗng vỗ béo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ foie gras.
Câu hỏi thường gặp
ฟัวกรา nghĩa là gì?
ฟัวกรา (danh từ) nghĩa là gan ngỗng béo, gan béo.
ฟัวกรา đọc thế nào?
ฟัวกรา đọc là fuua-graa (phiên âm có dấu thanh), RTGS fua-kra; 2 âm tiết: fuua (thanh trung), graa (thanh trung).