TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ฟัวกรา

fuua-graaRTGS fua-kra /fua̯˧.kraː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ฟัวfuuathanh trungphụ âm thấpกฺราgraathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ฟัวกรา nghĩa là gan ngỗng béo, gan béo.

Nghĩa của ฟัวกรา

Danh từ

  1. Gan ngỗng béo, gan béo, gan ngỗng vỗ béo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ foie gras.

Câu hỏi thường gặp

ฟัวกรา nghĩa là gì?

ฟัวกรา (danh từ) nghĩa là gan ngỗng béo, gan béo.

ฟัวกรา đọc thế nào?

ฟัวกรา đọc là fuua-graa (phiên âm có dấu thanh), RTGS fua-kra; 2 âm tiết: fuua (thanh trung), graa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.