TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ฟันน้ำนม

fan-náam-nomRTGS fan-nam-nom /fan˧.naːm˦˥.nom˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ฟันfanthanh trungphụ âm thấpน้ามnáamthanh caophụ âm thấpนมnomthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ซี่

ฟันน้ำนม nghĩa là răng sữa.

Nghĩa của ฟันน้ำนม

Danh từ

  1. Răng sữa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ milk tooth.

Câu hỏi thường gặp

ฟันน้ำนม nghĩa là gì?

ฟันน้ำนม (danh từ) nghĩa là răng sữa.

ฟันน้ำนม đọc thế nào?

ฟันน้ำนม đọc là fan-náam-nom (phiên âm có dấu thanh), RTGS fan-nam-nom; 3 âm tiết: fan (thanh trung), náam (thanh cao), nom (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.