ฟันกราม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ฟันกราม nghĩa là răng hàm.
Nghĩa của ฟันกราม
Danh từ
- Răng hàm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ molar.
Câu hỏi thường gặp
ฟันกราม nghĩa là gì?
ฟันกราม (danh từ) nghĩa là răng hàm.
ฟันกราม đọc thế nào?
ฟันกราม đọc là fan-graam (phiên âm có dấu thanh), RTGS fan-kram; 2 âm tiết: fan (thanh trung), graam (thanh trung).