TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ฟักเขียว

fák kǐaoRTGS fak khiao /fak̚˦˥.kʰia̯w˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ฟักfákthanh caophụ âm thấpเขียวkǐaothanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ฟักเขียว nghĩa là bí đao.

Nghĩa của ฟักเขียว

Danh từ

  1. Bí đao.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wax gourd, winter melon (Benincasa hispida)

Câu hỏi thường gặp

ฟักเขียว nghĩa là gì?

ฟักเขียว (danh từ) nghĩa là bí đao.

ฟักเขียว đọc thế nào?

ฟักเขียว đọc là fák kǐao (phiên âm có dấu thanh), RTGS fak khiao; 2 âm tiết: fák (thanh cao), kǐao (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.