ฟัก
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
fákRTGS fak
/fak̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
ฟักfákthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ฟัก nghĩa là cây bầu.
Nghĩa của ฟัก
Danh từ
- Cây bầu.
Từ ghép có ฟัก
- ฟักทอง — Bí ngô, bí đỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hatch; to brood; to incubate
- Danh từ gourd; squash; balsam apple
- Danh từ riêng a male given name; a male nickname
Câu hỏi thường gặp
ฟัก nghĩa là gì?
ฟัก (danh từ) nghĩa là cây bầu.
ฟัก đọc thế nào?
ฟัก đọc là fák (phiên âm có dấu thanh), RTGS fak; 1 âm tiết: fák (thanh cao).