ฟอสฟอรัส
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ฟอสฟอรัส nghĩa là phốtpho.
Nghĩa của ฟอสฟอรัส
Danh từ
- Phốtpho.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ phosphorus.
Câu hỏi thường gặp
ฟอสฟอรัส nghĩa là gì?
ฟอสฟอรัส (danh từ) nghĩa là phốtpho.
ฟอสฟอรัส đọc thế nào?
ฟอสฟอรัส đọc là fɔ́ɔs-fɔɔ-rás (phiên âm có dấu thanh), RTGS fos-fo-ras; 3 âm tiết: fɔ́ɔs (thanh cao), fɔɔ (thanh trung), rás (thanh cao).