TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ฟอสฟอรัส

fɔ́ɔs-fɔɔ-rásRTGS fos-fo-ras /fɔːs˦˥.fɔː˧.ras˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ฟ้อสfɔ́ɔsthanh caophụ âm thấpฟอfɔɔthanh trungphụ âm thấpรัสrásthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ฟอสฟอรัส nghĩa là phốtpho.

Nghĩa của ฟอสฟอรัส

Danh từ

  1. Phốtpho.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ phosphorus.

Câu hỏi thường gặp

ฟอสฟอรัส nghĩa là gì?

ฟอสฟอรัส (danh từ) nghĩa là phốtpho.

ฟอสฟอรัส đọc thế nào?

ฟอสฟอรัส đọc là fɔ́ɔs-fɔɔ-rás (phiên âm có dấu thanh), RTGS fos-fo-ras; 3 âm tiết: fɔ́ɔs (thanh cao), fɔɔ (thanh trung), rás (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.