ฟอนต์
fɔ́nRTGS fon
/fɔn˦˥/ giọng máy của trình duyệt
ฟ็้อนfɔ́nthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ฟอนต์ nghĩa là phông, phông chữ.
Nghĩa của ฟอนต์
Danh từ
- Phông, phông chữ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ font.
Câu hỏi thường gặp
ฟอนต์ nghĩa là gì?
ฟอนต์ (danh từ) nghĩa là phông, phông chữ.
ฟอนต์ đọc thế nào?
ฟอนต์ đọc là fɔ́n (phiên âm có dấu thanh), RTGS fon; 1 âm tiết: fɔ́n (thanh cao).