TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พื้นฐาน

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
pʉ́ʉn-tǎanRTGS phuen-than /pʰɯːn˦˥.tʰaːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พื้นpʉ́ʉnthanh caophụ âm thấpถานtǎanthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

พื้นฐาน nghĩa là nền tảng, cơ sở.

Nghĩa của พื้นฐาน

Danh từ

  1. Nền tảng, cơ sở, cơ bản. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ base; bottom.; basic knowledge.
  • Tính từ basic; primary; fundamental.

Câu hỏi thường gặp

พื้นฐาน nghĩa là gì?

พื้นฐาน (danh từ) nghĩa là nền tảng, cơ sở.

พื้นฐาน đọc thế nào?

พื้นฐาน đọc là pʉ́ʉn-tǎan (phiên âm có dấu thanh), RTGS phuen-than; 2 âm tiết: pʉ́ʉn (thanh cao), tǎan (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.