พื้นฐาน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
พื้นฐาน nghĩa là nền tảng, cơ sở.
Nghĩa của พื้นฐาน
Danh từ
- Nền tảng, cơ sở, cơ bản. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ base; bottom.; basic knowledge.
- Tính từ basic; primary; fundamental.
Câu hỏi thường gặp
พื้นฐาน nghĩa là gì?
พื้นฐาน (danh từ) nghĩa là nền tảng, cơ sở.
พื้นฐาน đọc thế nào?
พื้นฐาน đọc là pʉ́ʉn-tǎan (phiên âm có dấu thanh), RTGS phuen-than; 2 âm tiết: pʉ́ʉn (thanh cao), tǎan (thanh lên).