ผู้บัญชาการทหาร
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ผู้บัญชาการทหาร nghĩa là tổng tư lệnh.
Nghĩa của ผู้บัญชาการทหาร
Danh từ
- Tổng tư lệnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ commander-in-chief
Câu hỏi thường gặp
ผู้บัญชาการทหาร nghĩa là gì?
ผู้บัญชาการทหาร (danh từ) nghĩa là tổng tư lệnh.
ผู้บัญชาการทหาร đọc thế nào?
ผู้บัญชาการทหาร đọc là pûu-ban-chaa-gaan-tá-hǎan (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu-ban-cha-kan-tha-han; 6 âm tiết: pûu (thanh xuống), ban (thanh trung), chaa (thanh trung), gaan (thanh trung), tá (thanh cao), hǎan (thanh lên).