TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผู้บัญชาการทหาร

pûu-ban-chaa-gaan-tá-hǎanRTGS phu-ban-cha-kan-tha-han /pʰuː˥˩.ban˧.t͡ɕʰaː˧.kaːn˧.tʰa˦˥.haːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พู่pûuthanh xuốngphụ âm thấpบันbanthanh trungphụ âm trungชาchaathanh trungphụ âm thấpกานgaanthanh trungphụ âm trungทะtáthanh caophụ âm thấpหานhǎanthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ผู้บัญชาการทหาร nghĩa là tổng tư lệnh.

Nghĩa của ผู้บัญชาการทหาร

Danh từ

  1. Tổng tư lệnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ commander-in-chief

Câu hỏi thường gặp

ผู้บัญชาการทหาร nghĩa là gì?

ผู้บัญชาการทหาร (danh từ) nghĩa là tổng tư lệnh.

ผู้บัญชาการทหาร đọc thế nào?

ผู้บัญชาการทหาร đọc là pûu-ban-chaa-gaan-tá-hǎan (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu-ban-cha-kan-tha-han; 6 âm tiết: pûu (thanh xuống), ban (thanh trung), chaa (thanh trung), gaan (thanh trung), tá (thanh cao), hǎan (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.