TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผู้ซื้อ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pûu sʉ́ʉRTGS phu sue /pʰuː˥˩.sɯː˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พู่pûuthanh xuốngphụ âm thấpซื้อsʉ́ʉthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ผู้ซื้อ nghĩa là người mua, khách mua.

Nghĩa của ผู้ซื้อ

Danh từ

  1. Người mua, khách mua.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ buyer, purchaser

Câu hỏi thường gặp

ผู้ซื้อ nghĩa là gì?

ผู้ซื้อ (danh từ) nghĩa là người mua, khách mua.

ผู้ซื้อ đọc thế nào?

ผู้ซื้อ đọc là pûu sʉ́ʉ (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu sue; 2 âm tiết: pûu (thanh xuống), sʉ́ʉ (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.