TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ป๊อปคอร์น

bpɔ́p-kɔɔnRTGS pop-khon /pɔp̚˦˥.kʰɔːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ป็๊อบbpɔ́pthanh caophụ âm trungคอนkɔɔnthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ป๊อปคอร์น nghĩa là bắp rang, bỏng ngô.

Nghĩa của ป๊อปคอร์น

Danh từ

khẩu ngữ
  1. Bắp rang, bỏng ngô.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ป๊อปคอร์น

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ popcorn.

Câu hỏi thường gặp

ป๊อปคอร์น nghĩa là gì?

ป๊อปคอร์น (danh từ) nghĩa là bắp rang, bỏng ngô.

ป๊อปคอร์น đọc thế nào?

ป๊อปคอร์น đọc là bpɔ́p-kɔɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS pop-khon; 2 âm tiết: bpɔ́p (thanh cao), kɔɔn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.