TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ค่าจ้างขั้นต่ำ

kâa-jâang-kân-dtàmRTGS kha-chang-khan-tam /kʰaː˥˩.t͡ɕaːŋ˥˩.kʰan˥˩.tam˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ค่าkâathanh xuốngphụ âm thấpจ้างjâangthanh xuốngphụ âm trungคั่นkânthanh xuốngphụ âm thấpต่ำdtàmthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ค่าจ้างขั้นต่ำ nghĩa là lương tối thiểu.

Nghĩa của ค่าจ้างขั้นต่ำ

Danh từ

  1. Lương tối thiểu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ minimum wage.

Câu hỏi thường gặp

ค่าจ้างขั้นต่ำ nghĩa là gì?

ค่าจ้างขั้นต่ำ (danh từ) nghĩa là lương tối thiểu.

ค่าจ้างขั้นต่ำ đọc thế nào?

ค่าจ้างขั้นต่ำ đọc là kâa-jâang-kân-dtàm (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha-chang-khan-tam; 4 âm tiết: kâa (thanh xuống), jâang (thanh xuống), kân (thanh xuống), dtàm (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.