TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ก้านชูเกสรตัวเมีย

gâan-chuu-gee-sɔ̌ɔn-dtuua-miiaRTGS kan-chu-ke-son-tua-mia /kaːn˥˩.t͡ɕʰuː˧.keː˧.sɔːn˩˩˦.tua̯˧.mia̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ก้านgâanthanh xuốngphụ âm trungชูchuuthanh trungphụ âm thấpเกgeethanh trungphụ âm trungสอนsɔ̌ɔnthanh lênphụ âm caoตัวdtuuathanh trungphụ âm trungเมียmiiathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ก้านชูเกสรตัวเมีย nghĩa là vòi nhụy.

Nghĩa của ก้านชูเกสรตัวเมีย

Danh từ

  1. Vòi nhụy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ style

Câu hỏi thường gặp

ก้านชูเกสรตัวเมีย nghĩa là gì?

ก้านชูเกสรตัวเมีย (danh từ) nghĩa là vòi nhụy.

ก้านชูเกสรตัวเมีย đọc thế nào?

ก้านชูเกสรตัวเมีย đọc là gâan-chuu-gee-sɔ̌ɔn-dtuua-miia (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-chu-ke-son-tua-mia; 6 âm tiết: gâan (thanh xuống), chuu (thanh trung), gee (thanh trung), sɔ̌ɔn (thanh lên), dtuua (thanh trung), miia (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.