ก้านชูเกสรตัวเมีย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ก้านชูเกสรตัวเมีย nghĩa là vòi nhụy.
Nghĩa của ก้านชูเกสรตัวเมีย
Danh từ
- Vòi nhụy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ style
Câu hỏi thường gặp
ก้านชูเกสรตัวเมีย nghĩa là gì?
ก้านชูเกสรตัวเมีย (danh từ) nghĩa là vòi nhụy.
ก้านชูเกสรตัวเมีย đọc thế nào?
ก้านชูเกสรตัวเมีย đọc là gâan-chuu-gee-sɔ̌ɔn-dtuua-miia (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-chu-ke-son-tua-mia; 6 âm tiết: gâan (thanh xuống), chuu (thanh trung), gee (thanh trung), sɔ̌ɔn (thanh lên), dtuua (thanh trung), miia (thanh trung).