TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กิเลน

gì-leenRTGS ki-len /ki˨˩.leːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กิgìthanh thấpphụ âm trungเลนleenthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กิเลน nghĩa là kì lân, kỳ lân.

Nghĩa của กิเลน

Danh từ

  1. Kì lân, kỳ lân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ qilin, mythological Chinese dragon-headed, scaly, four-footed creature.

Câu hỏi thường gặp

กิเลน nghĩa là gì?

กิเลน (danh từ) nghĩa là kì lân, kỳ lân.

กิเลน đọc thế nào?

กิเลน đọc là gì-leen (phiên âm có dấu thanh), RTGS ki-len; 2 âm tiết: gì (thanh thấp), leen (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.