กิมจิ
gim-jìRTGS kim-chi
/kim˧.t͡ɕiʔ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
กิมgimthanh trungphụ âm trungจิjìthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กิมจิ nghĩa là kim chi.
Nghĩa của กิมจิ
Danh từ
- Kim chi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kimchi; Korea
- Tính từ Korean
Câu hỏi thường gặp
กิมจิ nghĩa là gì?
กิมจิ (danh từ) nghĩa là kim chi.
กิมจิ đọc thế nào?
กิมจิ đọc là gim-jì (phiên âm có dấu thanh), RTGS kim-chi; 2 âm tiết: gim (thanh trung), jì (thanh thấp).