TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กิมจิ

gim-jìRTGS kim-chi /kim˧.t͡ɕiʔ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กิมgimthanh trungphụ âm trungจิjìthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กิมจิ nghĩa là kim chi.

Nghĩa của กิมจิ

Danh từ

  1. Kim chi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kimchi; Korea
  • Tính từ Korean

Câu hỏi thường gặp

กิมจิ nghĩa là gì?

กิมจิ (danh từ) nghĩa là kim chi.

กิมจิ đọc thế nào?

กิมจิ đọc là gim-jì (phiên âm có dấu thanh), RTGS kim-chi; 2 âm tiết: gim (thanh trung), jì (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.