TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กินให้อร่อย

gin hâi à-rɔ̀iRTGS kin hai a-roi /kin˧.haj˥˩.ʔa˨˩.rɔj˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กินginthanh trungphụ âm trungให้hâithanh xuốngphụ âm caoอะàthanh thấpphụ âm trungหฺร็่อยrɔ̀ithanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กินให้อร่อย nghĩa là ăn nào, ăn ngon nhé.

Nghĩa của กินให้อร่อย

Cụm từ

  1. Ăn nào, ăn ngon nhé, chúc ngon miệng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ bon appétit!, enjoy your meal!

Câu hỏi thường gặp

กินให้อร่อย nghĩa là gì?

กินให้อร่อย (cụm từ) nghĩa là ăn nào, ăn ngon nhé.

กินให้อร่อย đọc thế nào?

กินให้อร่อย đọc là gin hâi à-rɔ̀i (phiên âm có dấu thanh), RTGS kin hai a-roi; 4 âm tiết: gin (thanh trung), hâi (thanh xuống), à (thanh thấp), rɔ̀i (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.