กินให้อร่อย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กินให้อร่อย nghĩa là ăn nào, ăn ngon nhé.
Nghĩa của กินให้อร่อย
Cụm từ
- Ăn nào, ăn ngon nhé, chúc ngon miệng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ bon appétit!, enjoy your meal!
Câu hỏi thường gặp
กินให้อร่อย nghĩa là gì?
กินให้อร่อย (cụm từ) nghĩa là ăn nào, ăn ngon nhé.
กินให้อร่อย đọc thế nào?
กินให้อร่อย đọc là gin hâi à-rɔ̀i (phiên âm có dấu thanh), RTGS kin hai a-roi; 4 âm tiết: gin (thanh trung), hâi (thanh xuống), à (thanh thấp), rɔ̀i (thanh thấp).