TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กินี-บิสเซา

tên riêng
gì-nii-bís-saoRTGS ki-ni-bis-sao /ki˨˩.niː˧.bis˦˥.saw˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กิgìthanh thấpphụ âm trungนีniithanh trungphụ âm thấpบิ๊สbísthanh caophụ âm trungเซาsaothanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กินี-บิสเซา nghĩa là ghi-nê bít-xao.

Nghĩa của กินี-บิสเซา

Danh từ riêng

  1. Ghi-nê Bít-xao.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Guinea-Bissau (a country in West Africa)

Câu hỏi thường gặp

กินี-บิสเซา nghĩa là gì?

กินี-บิสเซา (danh từ riêng) nghĩa là ghi-nê bít-xao.

กินี-บิสเซา đọc thế nào?

กินี-บิสเซา đọc là gì-nii-bís-sao (phiên âm có dấu thanh), RTGS ki-ni-bis-sao; 4 âm tiết: gì (thanh thấp), nii (thanh trung), bís (thanh cao), sao (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.