TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กินนร

gin-nɔɔnRTGS kin-non /kin˧.nɔːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กินginthanh trungphụ âm trungนอนnɔɔnthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กินนร nghĩa là khẩn na la.

Nghĩa của กินนร

Danh từ

  1. Khẩn na la.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kinnara.

Câu hỏi thường gặp

กินนร nghĩa là gì?

กินนร (danh từ) nghĩa là khẩn na la.

กินนร đọc thế nào?

กินนร đọc là gin-nɔɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS kin-non; 2 âm tiết: gin (thanh trung), nɔɔn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.